dầu ve

dầu ve

Bà tôi thường dùng dầu ve để thoa lên vết bỏng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu thực vật chiết xuất từ hạt cây thầu dầu: "dầu ve" một loại dầu đặc, không màu hoặc hơi vàng, được ép từ hạt của cây thầu dầu. Loại dầu này tính chất nhuận tràng mạnh thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc công nghiệp.
    • Cách dùng phổ biến trong phương ngữ: Ở một số vùng (đặc biệt miền Nam Việt Nam), "dầu ve" được dùng như tên gọi địa phương của dầu thầu dầu, thường để bôi ngoài da trị rôm sảy, hoặc uống với liều lượng nhỏ để trị táo bón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường dùng dầu ve bôi lên da cho em để trị rôm sảy. (Mẹ tôi thường dùng dầu thầu dầu bôi lên da cho em để trị rôm sảy.)
    • Dầu ve vị hơi ngái khó uống, nhưng rất hiệu quả trong việc nhuận tràng. (Dầu thầu dầu vị hơi ngái khó uống, nhưng rất hiệu quả trong việc làm mềm phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu ve nguyên chất": dầu thầu dầu chưa qua tinh chế, giữ nguyên các đặc tính tự nhiên.

    • Dầu ve nguyên chất thường được báncác tiệm thuốc nam. (Dầu thầu dầu chưa tinh chế thường được báncác tiệm thuốc nam.)
  • "dầu ve công nghiệp": dầu thầu dầu được xử lý để dùng trong sản xuất phòng, sơn, hoặc chất bôi trơn.

    • Dầu ve công nghiệp độ nhớt cao, thích hợp làm dầu bôi trơn máy móc. (Dầu thầu dầu công nghiệp độ nhớt cao, thích hợp làm dầu bôi trơn máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dầu thầu dầu (danh từ): tên gọi chính thức phổ thông hơn của "dầu ve", dùng trong y học công nghiệp.

    • Dầu thầu dầu được chiết xuất từ hạt cây thầu dầu. (Dầu thầu dầu được chiết xuất từ hạt cây thầu dầu.)
  • Dầu (danh từ): dầu thực vật chiết từ hạt (vừng), mùi thơm, dùng trong nấu ănkhác với "dầu ve" về nguồn gốc công dụng.

    • Dầu thường dùng trong ẩm thực châu Á, không tác dụng nhuận tràng như dầu ve. (Dầu thường dùng trong ẩm thực châu Á, không tác dụng nhuận tràng như dầu thầu dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu thầu dầu: từ đồng nghĩa chính xác, phổ biến trong ngôn ngữ học thuật y học.
  • Dầu ca-xto: phiên âm từ tiếng Pháp "huile de ricin", ít dùng nhưng vẫn trong một số tài liệu .
Thành ngữ liên quan
  • Uống dầu ve: cụm từ chỉ hành động uống dầu thầu dầu với mục đích nhuận tràng, thường mang nghĩa ẩn dụ về việc chịu đựng điều khó chịu.
    • Anh ấy uống dầu ve để chữa táo bón, vị rất khó chịu. (Anh ấy uống dầu thầu dầu để chữa táo bón, vị rất khó chịu.)

Từ chứa "dầu ve"